---
title: "conveyance"
excerpt: "conveyance (sự chuyển nhượng, văn bản chuyển nhượng) — Quá trình pháp lý chuyển giao quyền sở hữu tài sản, đất đai hoặc quyền từ người này sang người khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4268"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conveyance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conveyance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# conveyance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4268

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/conveyance/pronunciation.mp3

## conveyance /kənˈveɪəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình pháp lý chuyển giao quyền sở hữu tài sản, đất đai hoặc quyền từ người này sang người khác.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal process of transferring the ownership of property, land, or rights from one person to another.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The conveyance of the house took several weeks." *Dịch: Việc chuyển nhượng ngôi nhà mất vài tuần..*
2. **②** "A lawyer prepared the conveyance documents for the buyer."
3. **③** "The conveyance was signed in front of a notary."

**🔗 Collocations phổ biến:** deed of conveyance · conveyance of property · legal conveyance · title conveyance

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conveyance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conveyance/
