---
title: "convict"
excerpt: "convict (kết án, tuyên có tội) — chính thức tuyên bố ai đó có tội tại tòa án"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4236"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/convict/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/convict/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# convict

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4236

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/convict/pronunciation.mp3

## convict /kənˈvɪkt/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** chính thức tuyên bố ai đó có tội tại tòa án

**📖 Định nghĩa (English):** to officially find someone guilty of a crime in a court of law

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The jury convicted the man of armed robbery." *Dịch: Bồi thẩm đoàn đã kết án người đàn ông về tội cướp có vũ trang..*
2. **②** "He was convicted and sentenced to three years in prison."
3. **③** "The court convicted her on all counts."

**🔗 Collocations phổ biến:** convict someone of a crime; convict on a charge; be convicted of fraud

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/convict/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/convict/
