---
title: "conviction"
excerpt: "conviction (sự kết án; bản án) — Phán quyết chính thức của tòa án hoặc bồi thẩm đoàn rằng một người có tội đối với một hành vi phạ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "135"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conviction/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conviction/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# conviction

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 135

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/conviction/pronunciation.mp3,/audio/glossary/conviction/example.mp3

## conviction /kənˈvɪkʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phán quyết chính thức của tòa án hoặc bồi thẩm đoàn rằng một người có tội đối với một hành vi phạm tội hình sự.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal declaration by a court or jury that a person is guilty of a criminal offense.

**💡 Ví dụ:** "The jury returned a conviction of guilty on all charges."
 *Dịch: Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết kết án có tội đối với tất cả các cáo buộc..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conviction/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conviction/
