---
title: "coping strategy"
excerpt: "coping strategy (chiến lược đối phó (với stress)) — Một phương pháp hoặc hành động mà một người sử dụng để kiểm soát căng thẳng, lo lắng hoặc cảm xúc..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3896"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/coping-strategy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/coping-strategy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# coping strategy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3896

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/coping-strategy/pronunciation.mp3

## coping strategy /ˈkəʊpɪŋ ˈstrætədʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một phương pháp hoặc hành động mà một người sử dụng để kiểm soát căng thẳng, lo lắng hoặc cảm xúc khó khăn.

**📖 Định nghĩa (English):** A method or action that a person uses to manage stress, anxiety, or difficult emotions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Meditation is a healthy coping strategy." *Dịch: Thiền là một chiến lược đối phó lành mạnh..*
2. **②** "She learned coping strategies from her therapist."
3. **③** "Exercise can be an effective coping strategy for stress."

**🔗 Collocations phổ biến:** develop coping strategy · effective coping strategy · healthy coping strategy · use a coping strategy

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/coping-strategy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/coping-strategy/
