---
title: "corporate social responsibility"
excerpt: "corporate social responsibility (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) — Một cách tiếp cận kinh doanh trong đó các công ty đóng góp cho các mục tiêu xã hội và môi trường ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4319"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/corporate-social-responsibility/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/corporate-social-responsibility/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# corporate social responsibility

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4319

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/corporate-social-responsibility/pronunciation.mp3

## corporate social responsibility /kɔːrˌpɔːrət ˈsoʊʃl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một cách tiếp cận kinh doanh trong đó các công ty đóng góp cho các mục tiêu xã hội và môi trường ngoài việc tạo ra lợi nhuận.

**📖 Định nghĩa (English):** A business approach in which companies contribute to social and environmental goals in addition to making profits.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many companies include CSR programs in their annual reports." *Dịch: Nhiều công ty đưa các chương trình CSR vào báo cáo thường niên..*
2. **②** "CSR helps businesses build a positive reputation among customers."
3. **③** "The company donated to local schools as part of its CSR initiative."

**🔗 Collocations phổ biến:** CSR initiative · CSR program · corporate social responsibility report · fulfill CSR · CSR policy

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/corporate-social-responsibility/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/corporate-social-responsibility/
