---
title: "corruption"
excerpt: "corruption (tham nhũng) — Hành vi thiếu trung thực hoặc gian lận của những người nắm quyền lực, thường liên quan đến hối lộ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "186"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/corruption/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/corruption/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# corruption

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 186

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/corruption/pronunciation.mp3,/audio/glossary/corruption/example.mp3

## corruption /kəˈrʌpʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi thiếu trung thực hoặc gian lận của những người nắm quyền lực, thường liên quan đến hối lộ.

**📖 Định nghĩa (English):** Dishonest or fraudulent conduct by people in positions of authority, typically involving bribery.

**💡 Ví dụ:** "The government launched a campaign against corruption in public offices."
 *Dịch: Chính phủ phát động chiến dịch chống tham nhũng trong các cơ quan nhà nước..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/corruption/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/corruption/
