---
title: "counsel"
excerpt: "counsel (luật sư, người tư vấn pháp lý) — Luật sư hoặc nhóm luật sư đại diện cho ai đó trong một vụ án; cũng có nghĩa là lời khuyên liên qu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "122"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/counsel/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/counsel/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# counsel

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 122

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/counsel/pronunciation.mp3,/audio/glossary/counsel/example.mp3

## counsel /ˈkaʊnsəl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Luật sư hoặc nhóm luật sư đại diện cho ai đó trong một vụ án; cũng có nghĩa là lời khuyên liên quan đến các vấn đề pháp lý.

**📖 Định nghĩa (English):** A lawyer or group of lawyers who represent someone in a legal case; also, advice given regarding legal matters.

**💡 Ví dụ:** "She hired counsel to represent her in the inheritance dispute."
 *Dịch: Cô ấy đã thuê luật sư để đại diện cho mình trong vụ tranh chấp thừa kế..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/counsel/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/counsel/
