---
title: "counseling"
excerpt: "counseling (tư vấn tâm lý) — Sự hướng dẫn và hỗ trợ chuyên nghiệp giúp mọi người giải quyết các vấn đề cá nhân, cảm xúc hoặc s..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4420"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/counseling/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/counseling/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# counseling

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4420

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/counseling/pronunciation.mp3

## counseling /ˈkaʊnsəlɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự hướng dẫn và hỗ trợ chuyên nghiệp giúp mọi người giải quyết các vấn đề cá nhân, cảm xúc hoặc sức khỏe tâm thần.

**📖 Định nghĩa (English):** Professional guidance and support given to people to help them deal with personal, emotional, or mental health problems.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She is seeking counseling for her anxiety." *Dịch: Cô ấy đang tìm kiếm sự tư vấn cho chứng lo âu của mình..*
2. **②** "The school offers free counseling to students."
3. **③** "Marriage counseling helped them communicate better."

**🔗 Collocations phổ biến:** career counseling · marriage counseling · counseling session · seek counseling · professional counseling

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/counseling/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/counseling/
