---
title: "couture"
excerpt: "couture (thời trang cao cấp, thời trang may đo) — Thời trang cao cấp, may đo theo yêu cầu, được thiết kế bởi các nhà thiết kế nổi tiếng cho từng kh..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3673"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/couture/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/couture/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# couture

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3673

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/couture/pronunciation.mp3

## couture /kuˈtʊr/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thời trang cao cấp, may đo theo yêu cầu, được thiết kế bởi các nhà thiết kế nổi tiếng cho từng khách hàng.

**📖 Định nghĩa (English):** High-end, custom-made fashion clothing designed by famous designers for individual clients.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her wedding dress came from a famous couture house in Paris." *Dịch: Chiếc váy cưới của cô ấy đến từ một nhà may đo cao cấp nổi tiếng ở Paris..*
2. **②** "Couture fashion is usually very expensive and made by hand."
3. **③** "She dreams of wearing a couture gown on her birthday."

**🔗 Collocations phổ biến:** haute couture · couture house · couture collection · couture fashion · couture gown

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/couture/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/couture/
