---
title: "covenant"
excerpt: "covenant (giao ước, khế ước pháp lý) — Một thỏa thuận hoặc lời hứa bằng văn bản chính thức, đặc biệt là thỏa thuận có tính ràng buộc về ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4242"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/covenant/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/covenant/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# covenant

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4242

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/covenant/pronunciation.mp3

## covenant /ˈkʌvənənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thỏa thuận hoặc lời hứa bằng văn bản chính thức, đặc biệt là thỏa thuận có tính ràng buộc về mặt pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal written agreement or promise, especially one that is legally binding between two or more parties.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The contract included a covenant that the buyer would maintain the property in good condition." *Dịch: Hợp đồng bao gồm một giao ước rằng người mua phải bảo trì tài sản trong tình trạng tốt..*
2. **②** "They signed a covenant to keep the neighborhood quiet at night."
3. **③** "The covenant between the two parties was honored for many years before the dispute arose."

**🔗 Collocations phổ biến:** restrictive covenant · covenant deed · breach of covenant · violate a covenant · honor a covenant

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/covenant/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/covenant/
