---
title: "crafting"
excerpt: "crafting (làm đồ thủ công) — Hoạt động tự tay làm ra các đồ vật trang trí hoặc có công dụng như một sở thích."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "629"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crafting/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crafting/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# crafting

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 629

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/crafting/pronunciation.mp3,/audio/glossary/crafting/example.mp3

## crafting /ˈkræf.tɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động tự tay làm ra các đồ vật trang trí hoặc có công dụng như một sở thích.

**📖 Định nghĩa (English):** The activity of making decorative or practical objects by hand as a hobby.

**💡 Ví dụ:** "She enjoys crafting handmade cards for her friends' birthdays."
 *Dịch: Cô ấy thích tự tay làm những tấm thiệp cho các dịp sinh nhật của bạn bè..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crafting/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crafting/
