---
title: "craftsmanship"
excerpt: "craftsmanship (Tay nghề thủ công, sự khéo léo trong chế tác) — Sự khéo léo, cẩn thận và tâm huyết được thể hiện khi chế tác một sản phẩm bằng tay, thường thể hi..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4473"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/craftsmanship/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/craftsmanship/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# craftsmanship

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4473

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/craftsmanship/pronunciation.mp3

## craftsmanship /ˈkrɑːftsmənʃɪp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự khéo léo, cẩn thận và tâm huyết được thể hiện khi chế tác một sản phẩm bằng tay, thường thể hiện chất lượng cao và truyền thống.

**📖 Định nghĩa (English):** The skill, care, and attention used in making something by hand, often reflecting high quality and tradition.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The craftsmanship of the wooden chair is impressive." *Dịch: Tay nghề thủ công của chiếc ghế gỗ rất ấn tượng..*
2. **②** "Japanese craftsmanship is known for its attention to detail."
3. **③** "He takes great pride in the craftsmanship of his handmade shoes."

**🔗 Collocations phổ biến:** fine craftsmanship · skilled craftsmanship · traditional craftsmanship · quality craftsmanship · local craftsmanship

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/craftsmanship/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/craftsmanship/
