---
title: "credit report"
excerpt: "credit report (báo cáo tín dụng) — Bản ghi chi tiết về lịch sử tín dụng của một người, được các bên cho vay sử dụng để đánh giá khả ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4337"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/credit-report/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/credit-report/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# credit report

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4337

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/credit-report/pronunciation.mp3

## credit report /ˈkrɛdɪt rɪˈpɔːrt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bản ghi chi tiết về lịch sử tín dụng của một người, được các bên cho vay sử dụng để đánh giá khả năng trả nợ trước khi chấp thuận khoản vay hoặc thẻ tín dụng.

**📖 Định nghĩa (English):** A detailed record of a person's credit history, used by lenders to evaluate their creditworthiness before approving loans or credit cards.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She checked her credit report before applying for a mortgage." *Dịch: Cô ấy đã kiểm tra báo cáo tín dụng của mình trước khi nộp đơn xin thế chấp..*
2. **②** "A good credit report can help you get a lower interest rate."
3. **③** "The bank asked for a copy of his credit report."

**🔗 Collocations phổ biến:** check your credit report · pull a credit report · accurate credit report · review your credit report · credit report score

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/credit-report/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/credit-report/
