---
title: "creditworthiness"
excerpt: "creditworthiness (uy tín tín dụng) — Sự đánh giá mức độ khả năng một người hoặc công ty sẽ trả nợ dựa trên lịch sử tài chính của họ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4331"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/creditworthiness/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/creditworthiness/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# creditworthiness

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4331

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/creditworthiness/pronunciation.mp3

## creditworthiness /ˈkrɛdɪtˌwɜːrðinəs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự đánh giá mức độ khả năng một người hoặc công ty sẽ trả nợ dựa trên lịch sử tài chính của họ.

**📖 Định nghĩa (English):** The assessment of how likely a person or company is to repay debts based on their financial history.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The bank checked his creditworthiness before approving the loan." *Dịch: Ngân hàng đã kiểm tra uy tín tín dụng của anh ấy trước khi phê duyệt khoản vay..*
2. **②** "A good credit score improves your creditworthiness."
3. **③** "Lenders use credit reports to evaluate creditworthiness."

**🔗 Collocations phổ biến:** assess creditworthiness · evaluate creditworthiness · creditworthiness check · demonstrate creditworthiness

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/creditworthiness/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/creditworthiness/
