---
title: "crime"
excerpt: "crime (tội phạm, hành vi phạm pháp luật) — Một hoạt động bất hợp pháp mà luật pháp có chế tài xử phạt."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4228"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crime/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crime/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# crime

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4228

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/crime/pronunciation.mp3

## crime /kraɪm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một hoạt động bất hợp pháp mà luật pháp có chế tài xử phạt.

**📖 Định nghĩa (English):** An illegal activity that is punishable by law.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Theft is a serious crime." *Dịch: Trộm cắp là một tội phạm nghiêm trọng..*
2. **②** "The crime rate has increased this year."
3. **③** "He was arrested for the crime."

**🔗 Collocations phổ biến:** commit a crime · crime rate · violent crime · organized crime · report a crime

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crime/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crime/
