---
title: "criminal law"
excerpt: "criminal law (luật hình sự) — Ngành luật liên quan đến tội phạm và hình phạt, được nhà nước thực thi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4247"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/criminal-law/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/criminal-law/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# criminal law

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4247

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/criminal-law/pronunciation.mp3

## criminal law /ˈkrɪmɪnəl lɔː/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ngành luật liên quan đến tội phạm và hình phạt, được nhà nước thực thi.

**📖 Định nghĩa (English):** The branch of law that relates to crimes and their punishments, enforced by the state.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Criminal law prohibits theft and violence." *Dịch: Luật hình sự nghiêm cấm hành vi trộm cắp và bạo lực..*
2. **②** "He is a criminal law expert."
3. **③** "The new criminal law took effect last month."

**🔗 Collocations phổ biến:** criminal law system · criminal law case · criminal law reform · criminal law attorney

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/criminal-law/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/criminal-law/
