---
title: "croquette"
excerpt: "croquette (bánh kẹp chiên giòn) — Một cuộn hoặc viên nhỏ làm từ thức ăn băm hoặc nghiền (như khoai tây, thịt hoặc cá), được lăn qua..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3639"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/croquette/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/croquette/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# croquette

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3639

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/croquette/pronunciation.mp3

## croquette /krˈket/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một cuộn hoặc viên nhỏ làm từ thức ăn băm hoặc nghiền (như khoai tây, thịt hoặc cá), được lăn qua bột chiên xù và chiên giòn.

**📖 Định nghĩa (English):** A small roll or ball made of minced or mashed food (such as potatoes, meat, or fish), coated in breadcrumbs and deep-fried until crisp.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I love eating potato croquettes with ketchup." *Dịch: Tôi rất thích ăn bánh kẹp chiên khoai tây với tương cà..*
2. **②** "The chef prepared chicken croquettes as an appetizer."
3. **③** "These crispy croquettes are perfect for a party snack."

**🔗 Collocations phổ biến:** potato croquettes · chicken croquettes · crispy/homemade croquettes · serve croquettes as a starter

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/croquette/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/croquette/
