---
title: "cross rate"
excerpt: "cross rate (tỷ giá chéo) — Tỷ giá giữa hai đồng tiền được tính toán thông qua tỷ giá của cả hai đồng tiền đó so với một đồng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1066"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cross-rate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cross-rate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cross rate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1066

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cross-rate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/cross-rate/example.mp3

## cross rate /krɒs reɪt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tỷ giá giữa hai đồng tiền được tính toán thông qua tỷ giá của cả hai đồng tiền đó so với một đồng tiền thứ ba.

**📖 Định nghĩa (English):** An exchange rate between two currencies calculated by using the exchange rates of both currencies against a third currency.

**💡 Ví dụ:** "The cross rate between the euro and the yen is determined through their exchange rates against the US dollar."
 *Dịch: Tỷ giá chéo giữa đồng euro và yên được xác định thông qua tỷ giá của chúng so với đô la Mỹ..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cross-rate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cross-rate/
