---
title: "crouton"
excerpt: "crouton (bánh mì nướng giòn (thường dùng trong salad, súp)) — Miếng bánh mì nhỏ được nướng hoặc chiên giòn, thường cắt thành viên vuông và ăn kèm salad hoặc súp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3665"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crouton/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crouton/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# crouton

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3665

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/crouton/pronunciation.mp3

## crouton /ˈkruːtɒn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Miếng bánh mì nhỏ được nướng hoặc chiên giòn, thường cắt thành viên vuông và ăn kèm salad hoặc súp.

**📖 Định nghĩa (English):** A small piece of toasted or fried bread, usually cut into cubes, served on top of salads or soups.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She sprinkled croutons over the Caesar salad." *Dịch: Cô ấy rắc bánh mì nướng giòn lên món salad Caesar..*
2. **②** "Crunchy croutons make the soup taste better."
3. **③** "I like making homemade croutons with garlic and olive oil."

**🔗 Collocations phổ biến:** crunchy croutons · homemade croutons · garlic croutons · crouton salad · crouton topping

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crouton/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/crouton/
