---
title: "cuff"
excerpt: "cuff (cổ tay áo, gấu tay áo) — Phần hoàn thiện của tay áo ở cổ tay, thường được gấp ngược lại hoặc cài bằng cúc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3696"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cuff/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cuff/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cuff

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3696

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cuff/pronunciation.mp3

## cuff /kf/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần hoàn thiện của tay áo ở cổ tay, thường được gấp ngược lại hoặc cài bằng cúc.

**📖 Định nghĩa (English):** The finished end of a sleeve at the wrist, often folded back or fastened with buttons.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He rolled up his cuffs before washing his hands." *Dịch: Anh ấy xắn tay áo lên trước khi rửa tay..*
2. **②** "The shirt has French cuffs with cufflinks."
3. **③** "Her cuffs were stained with ink from writing."

**🔗 Collocations phổ biến:** roll up one's cuffs · shirt cuff · cuff links · French cuff · button cuff

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cuff/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cuff/
