---
title: "cultural capital"
excerpt: "cultural capital (vốn văn hóa) — Các tài sản xã hội phi tài chính như giáo dục, trí tuệ, phong cách nói, ăn mặc và ngoại hình giúp..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4396"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-capital/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-capital/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cultural capital

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4396

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cultural-capital/pronunciation.mp3

## cultural capital /ˌkʌltʃərəl ˈkæpɪtl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Các tài sản xã hội phi tài chính như giáo dục, trí tuệ, phong cách nói, ăn mặc và ngoại hình giúp thăng tiến xã hội.

**📖 Định nghĩa (English):** Non-financial social assets such as education, intellect, style of speech, dress, and physical appearance that promote social mobility.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Parents' cultural capital influences children's educational success." *Dịch: Vốn văn hóa của cha mẹ ảnh hưởng đến thành công học tập của con cái..*
2. **②** "She used her cultural capital to get a job at the museum."
3. **③** "Cultural capital can be passed down within families."

**🔗 Collocations phổ biến:** build cultural capital · cultural capital theory · accumulate cultural capital · cultural capital and education

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-capital/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-capital/
