---
title: "cultural icon"
excerpt: "cultural icon (biểu tượng văn hóa) — Một người, vật hoặc biểu tượng được công nhận rộng rãi là đại diện cho một nền văn hóa cụ thể."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4484"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-icon/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-icon/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cultural icon

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4484

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cultural-icon/pronunciation.mp3

## cultural icon /ˈkʌltʃərəl ˈaɪkɒn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một người, vật hoặc biểu tượng được công nhận rộng rãi là đại diện cho một nền văn hóa cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A person, thing, or symbol that is widely recognized as representing a particular culture.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Frida Kahlo is a cultural icon of Mexico." *Dịch: Frida Kahlo là một biểu tượng văn hóa của Mexico..*
2. **②** "The Eiffel Tower is a cultural icon of France."
3. **③** "Many artists become cultural icons in their home countries."

**🔗 Collocations phổ biến:** cultural icon of · become a cultural icon · recognized as a cultural icon · national cultural icon

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-icon/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-icon/
