---
title: "cultural relativism"
excerpt: "cultural relativism (thuyết tương đối văn hóa) — Nguyên tắc cho rằng niềm tin, giá trị và tập quán của một người nên được hiểu theo văn hóa của ch..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4387"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-relativism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-relativism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cultural relativism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4387

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cultural-relativism/pronunciation.mp3

## cultural relativism /ˌkʌltʃərəl ˈrelətɪvɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nguyên tắc cho rằng niềm tin, giá trị và tập quán của một người nên được hiểu theo văn hóa của chính họ, thay vì đánh giá theo chuẩn mực của nền văn hóa khác.

**📖 Định nghĩa (English):** The principle that a person's beliefs, values, and practices should be understood based on that person's own culture, rather than judged against the standards of another.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Cultural relativism helps us avoid judging other cultures unfairly." *Dịch: Thuyết tương đối văn hóa giúp chúng ta tránh đánh giá không công bằng các nền văn hóa khác..*
2. **②** "Anthropologists often apply cultural relativism in their fieldwork."
3. **③** "Strict cultural relativism can make it hard to criticize harmful practices."

**🔗 Collocations phổ biến:** apply cultural relativism · principle of cultural relativism · cultural relativism vs. ethnocentrism · advocate cultural relativism · strict cultural relativism

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-relativism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-relativism/
