---
title: "Currency appreciation"
excerpt: "Currency appreciation (sự tăng giá tiền tệ) — Sự gia tăng giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1051"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-appreciation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-appreciation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Currency appreciation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1051

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/currency-appreciation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/currency-appreciation/example.mp3

## Currency appreciation /ˈkʌrənsi əˌpriːʃiˈeɪʃn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự gia tăng giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

**📖 Định nghĩa (English):** An increase in the value of one currency relative to another currency in the foreign exchange market.

**💡 Ví dụ:** "The currency appreciation of the yen has made Japanese exports less competitive abroad."
 *Dịch: Sự tăng giá của đồng yên đã làm cho hàng xuất khẩu của Nhật Bản kém cạnh tranh hơn ở nước ngoài..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-appreciation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-appreciation/
