---
title: "Currency depreciation"
excerpt: "Currency depreciation (sự mất giá tiền tệ) — Sự giảm giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác, thường do các lực lượng thị tr..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1052"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-depreciation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-depreciation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Currency depreciation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1052

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/currency-depreciation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/currency-depreciation/example.mp3

## Currency depreciation /ˈkʌrənsi dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự giảm giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác, thường do các lực lượng thị trường hoặc điều kiện kinh tế gây ra.

**📖 Định nghĩa (English):** A decrease in the value of one currency relative to another currency, often caused by market forces or economic conditions.

**💡 Ví dụ:** "Rapid currency depreciation triggered panic selling in the foreign exchange market."
 *Dịch: Sự mất giá tiền tệ nhanh chóng đã kích hoạt làn sóng bán tháo hoảng loạn trên thị trường ngoại hối..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-depreciation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-depreciation/
