---
title: "Currency devaluation"
excerpt: "Currency devaluation (Phá giá tiền tệ) — Sự điều chỉnh giảm có chủ đích giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác, thườ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1064"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-devaluation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-devaluation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Currency devaluation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1064

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/currency-devaluation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/currency-devaluation/example.mp3

## Currency devaluation /ˈkʌrənsi dɪˌvæljuˈeɪʃn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự điều chỉnh giảm có chủ đích giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác, thường do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương quyết định.

**📖 Định nghĩa (English):** A deliberate downward adjustment of the value of a country's currency relative to other currencies, usually decided by the government or central bank.

**💡 Ví dụ:** "The government announced the currency devaluation to make exports more competitive abroad."
 *Dịch: Chính phủ đã thông báo phá giá tiền tệ để hàng xuất khẩu cạnh tranh hơn ở nước ngoài..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-devaluation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-devaluation/
