---
title: "Currency pair"
excerpt: "Currency pair (cặp tiền tệ) — Báo giá của hai loại tiền tệ khác nhau, trong đó giá trị của một loại tiền tệ được báo giá so với..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1070"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-pair/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-pair/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Currency pair

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1070

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/currency-pair/pronunciation.mp3,/audio/glossary/currency-pair/example.mp3

## Currency pair /ˈkʌrənsi pɛr/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Báo giá của hai loại tiền tệ khác nhau, trong đó giá trị của một loại tiền tệ được báo giá so với loại tiền tệ kia trên thị trường ngoại hối.

**📖 Định nghĩa (English):** A quotation of two different currencies, with the value of one currency quoted against the other in the forex market.

**💡 Ví dụ:** "The EUR/USD currency pair is the most heavily traded pair in the global forex market."
 *Dịch: Cặp tiền tệ EUR/USD là cặp được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-pair/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/currency-pair/
