---
title: "curry"
excerpt: "curry (món cà ri) — Một món ăn gồm thịt hoặc rau được nấu trong nước sốt cay, có nguồn gốc từ Ấn Độ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3620"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/curry/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/curry/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# curry

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3620

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/curry/pronunciation.mp3

## curry /ˈkʌr.i/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một món ăn gồm thịt hoặc rau được nấu trong nước sốt cay, có nguồn gốc từ Ấn Độ.

**📖 Định nghĩa (English):** A dish of meat or vegetables cooked in a spicy sauce, originally from India.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She loves eating chicken curry with rice." *Dịch: Cô ấy thích ăn cà ri gà với cơm..*
2. **②** "This curry is too spicy for me."
3. **③** "Indian curry comes in many different flavors."

**🔗 Collocations phổ biến:** chicken curry · spicy curry · curry powder · curry sauce · make curry

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/curry/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/curry/
