---
title: "Custody"
excerpt: "Custody (quyền nuôi con, quyền giám hộ) — Quyền hợp pháp được chăm sóc trẻ em hoặc tài sản, thường được tòa án trao cho cha mẹ hoặc người g..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "87"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/custody/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/custody/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Custody

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 87

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/custody/pronunciation.mp3,/audio/glossary/custody/example.mp3

## Custody /ˈkʌstədi/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyền hợp pháp được chăm sóc trẻ em hoặc tài sản, thường được tòa án trao cho cha mẹ hoặc người giám hộ.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal right to take care of a child or property, usually granted by a court to a parent or guardian.

**💡 Ví dụ:** "The mother was granted full custody of the children after the trial."
 *Dịch: Người mẹ được trao toàn quyền nuôi con sau phiên xét xử..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/custody/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/custody/
