---
title: "cyclist"
excerpt: "cyclist (người đi xe đạp) — Người đi xe đạp, đặc biệt là thường xuyên hoặc như một phương tiện di chuyển."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3976"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cyclist/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cyclist/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cyclist

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3976

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cyclist/pronunciation.mp3

## cyclist /ˈsɪklɪst/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người đi xe đạp, đặc biệt là thường xuyên hoặc như một phương tiện di chuyển.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who rides a bicycle, especially regularly or as a means of transport.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The cyclist wore a helmet for safety." *Dịch: Người đi xe đạp đội m bảo hiểm để đảm bảo an toàn..*
2. **②** "Cyclists must obey the same traffic rules as cars."
3. **③** "A cyclist rode past me on the busy street."

**🔗 Collocations phổ biến:** safety helmet · dedicated lane · experienced cyclist · rush-hour cyclist

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cyclist/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cyclist/
