---
title: "damages"
excerpt: "damages (thiệt hại, tiền bồi thường) — Khoản tiền được yêu cầu hoặc trao tặng để bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gánh chịu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "123"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/damages/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/damages/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# damages

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 123

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/damages/pronunciation.mp3,/audio/glossary/damages/example.mp3

## damages /ˈdæmɪdʒɪz/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản tiền được yêu cầu hoặc trao tặng để bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gánh chịu.

**📖 Định nghĩa (English):** A sum of money claimed or awarded as compensation for a loss or injury suffered.

**💡 Ví dụ:** "The court awarded him substantial damages for the breach of contract."
 *Dịch: Tòa án đã trao cho anh ấy khoản bồi thường đáng kể cho việc vi phạm hợp đồng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/damages/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/damages/
