---
title: "data analysis"
excerpt: "data analysis (phân tích dữ liệu) — Quá trình kiểm tra, làm sạch, chuyển đổi và mô hình hóa dữ liệu để khám phá thông tin hữu ích và ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4351"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-analysis/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-analysis/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# data analysis

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4351

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/data-analysis/pronunciation.mp3

## data analysis /ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình kiểm tra, làm sạch, chuyển đổi và mô hình hóa dữ liệu để khám phá thông tin hữu ích và hỗ trợ ra quyết định.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of inspecting, cleansing, transforming, and modeling data to discover useful information and support decision-making.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The team used data analysis to find patterns in customer behavior." *Dịch: Phân tích dữ liệu giúp các nhà khoa học đưa ra kết luận chính xác từ các nghiên cứu..*
2. **②** "Data analysis helps scientists draw accurate conclusions from their studies."
3. **③** "She is learning data analysis to improve her research skills."

**🔗 Collocations phổ biến:** data analysis tool · perform data analysis · statistical data analysis · data analysis method · data analysis results

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-analysis/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-analysis/
