---
title: "data analytics"
excerpt: "data analytics (phân tích dữ liệu) — Quá trình kiểm tra dữ liệu thô để tìm ra các mẫu, xu hướng và thông tin hữu ích cho việc ra quyết..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3533"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-analytics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-analytics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# data analytics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3533

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/data-analytics/pronunciation.mp3

## data analytics /ˈdeɪtə əˈnælɪtɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình kiểm tra dữ liệu thô để tìm ra các mẫu, xu hướng và thông tin hữu ích cho việc ra quyết định.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of examining raw data to find patterns, trends, and useful information for decision-making.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Data analytics helps companies make better business decisions." *Dịch: Phân tích dữ liệu giúp các công ty đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn..*
2. **②** "She works in data analytics for a large retail firm."
3. **③** "The annual report is based on data analytics from last year."

**🔗 Collocations phổ biến:** data analytics tools · data analytics platform · perform data analytics · data analytics team · business data analytics

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-analytics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-analytics/
