---
title: "dead end"
excerpt: "dead end (đường cụt, ngõ cụt) — Một con đường hoặc phố bị bịt kín ở một đầu, không có lối ra thông suốt cho các phương tiện."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3982"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dead-end/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dead-end/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dead end

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3982

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dead-end/pronunciation.mp3

## dead end /ˌded ˈend/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một con đường hoặc phố bị bịt kín ở một đầu, không có lối ra thông suốt cho các phương tiện.

**📖 Định nghĩa (English):** A street or road that is closed at one end, with no through exit for vehicles.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We drove into a dead end and had to turn around." *Dịch: Chúng tôi đã lái xe vào một con đường cụt và phải quay lại..*
2. **②** "The GPS said the road was a dead end, so we took another route."
3. **③** "Be careful—this street is a dead end after the church."

**🔗 Collocations phổ biến:** reach a dead end · hit a dead end · dead-end street · dead-end road

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dead-end/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dead-end/
