---
title: "deck"
excerpt: "deck (boong tàu; sàn tàu) — Sàn hoặc tầng của một con tàu, hoặc mặt phẳng ở phía sau tàu nơi hành khách có thể đi lại hoặc ngồi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "785"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deck/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deck/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# deck

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 785

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/deck/pronunciation.mp3,/audio/glossary/deck/example.mp3

## deck dek · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sàn hoặc tầng của một con tàu, hoặc mặt phẳng ở phía sau tàu nơi hành khách có thể đi lại hoặc ngồi.

**📖 Định nghĩa (English):** A floor or platform on a ship, or the flat surface at the back of a boat where passengers can walk or sit.

**💡 Ví dụ:** "Let's go up to the upper deck to watch the sunset over the ocean."
 *Dịch: Chúng ta lên boong trên để ngắm hoàng hôn trên biển nhé..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deck/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deck/
