---
title: "defamation"
excerpt: "defamation (sự phỉ báng, vu khống) — Hành vi đưa ra những tuyên bố sai sự thật về ai đó, gây tổn hại đến danh dự và danh tiếng của họ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "91"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defamation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defamation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# defamation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 91

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/defamation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/defamation/example.mp3

## defamation /ˌdef.əˈmeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi đưa ra những tuyên bố sai sự thật về ai đó, gây tổn hại đến danh dự và danh tiếng của họ.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of making false statements about someone that damage their reputation.

**💡 Ví dụ:** "The journalist was sued for defamation after publishing false accusations against the politician."
 *Dịch: Nhà báo bị kiện vì tội phỉ báng sau khi đăng tải những cáo buộc sai sự thật nhằm vào chính trị gia..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defamation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defamation/
