---
title: "Defendant"
excerpt: "Defendant (Bị đơn) — Người hoặc tổ chức bị kiện, phải trả lời trước Tòa án về các yêu cầu của nguyên đơn. Defendant có quyền bào..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "16"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defendant/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defendant/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Defendant

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 16

## Defendant /dɪˈfendənt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người hoặc tổ chức bị kiện, phải trả lời trước Tòa án về các yêu cầu của nguyên đơn. Defendant có quyền bào chữa và đưa ra yêu cầu phản tố.

**📖 Định nghĩa (English):** An individual, company, or institution against whom a legal claim is made in a court.

**💡 Ví dụ:** "The defendant denied all allegations and presented evidence in his defense."
 *Dịch: Bị đơn phủ nhận tất cả các cáo buộc và đưa ra bằng chứng để bảo vệ mình.*

**🔗 Từ liên quan:** plaintiff, accused, respondent, litigant

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defendant/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defendant/
