---
title: "deforestation"
excerpt: "deforestation (nạn phá rừng) — Hành động phát quang một khu vực rộng lớn có cây cối; quá trình chặt phá rừng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "289"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deforestation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deforestation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# deforestation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 289

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/deforestation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/deforestation/example.mp3

## deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động phát quang một khu vực rộng lớn có cây cối; quá trình chặt phá rừng.

**📖 Định nghĩa (English):** The action of clearing a wide area of trees; the process of cutting down forests.

**💡 Ví dụ:** "Deforestation has led to a significant loss of habitat for many species."
 *Dịch: Nạn phá rừng đã dẫn đến sự mất mát nghiêm trọng môi trường sống của nhiều loài..*

**Chủ đề:** Môi trường & Thiên nhiên · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deforestation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deforestation/
