---
title: "delusion"
excerpt: "delusion (ảo tưởng, sự tự lừa dối) — Niềm tin hoặc ý kiến sai lầm về điều gì đó, đặc biệt là niềm tin được giữ vững mặc dù có bằng chứ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3883"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/delusion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/delusion/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# delusion

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3883

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/delusion/pronunciation.mp3

## delusion /dɪˈluːʒn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Niềm tin hoặc ý kiến sai lầm về điều gì đó, đặc biệt là niềm tin được giữ vững mặc dù có bằng chứng ngược lại.

**📖 Định nghĩa (English):** A false belief or opinion about something, especially one that is strongly held despite evidence to the contrary.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He suffers from delusions of grandeur." *Dịch: Anh ấy mắc chứng hoang tưởng tự cao về bản thân..*
2. **②** "The rumor is based on pure delusion."
3. **③** "She lives under the delusion that everyone admires her."

**🔗 Collocations phổ biến:** delusion of grandeur · paranoid delusion · under the delusion · suffer from delusions · persistent delusion

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/delusion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/delusion/
