---
title: "denial"
excerpt: "denial (sự phủ nhận, sự từ chối thừa nhận) — Trạng thái tâm lý mà một người từ chối chấp nhận thực tế vì nó quá đau đớn hoặc khó chịu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3871"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/denial/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/denial/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# denial

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3871

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/denial/pronunciation.mp3

## denial /dɪˈnaɪəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Trạng thái tâm lý mà một người từ chối chấp nhận thực tế vì nó quá đau đớn hoặc khó chịu.

**📖 Định nghĩa (English):** A psychological state in which a person refuses to accept reality or facts because they are too painful or uncomfortable to face.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "His parents were in denial about his addiction for years." *Dịch: Cha mẹ anh ấy đã ở trạng thái phủ nhận về chứng nghiện của anh trong nhiều năm..*
2. **②** "Denial is often the first stage of grief."
3. **③** "She finally came out of denial and faced the truth."

**🔗 Collocations phổ biến:** in denial · stay in denial · denial stage · denial of something · out of denial

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/denial/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/denial/
