---
title: "density"
excerpt: "density (mật độ) — lượng khối lượng của một chất so với thể tích của nó"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4345"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/density/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/density/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# density

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4345

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/density/pronunciation.mp3

## density /ˈden.sɪ.ti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** lượng khối lượng của một chất so với thể tích của nó

**📖 Định nghĩa (English):** the amount of mass in a substance compared to its volume

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Lead has a very high density." *Dịch: Chì có mật độ rất cao..*
2. **②** "The density of water is one gram per milliliter."
3. **③** "Population density is high in this urban area."

**🔗 Collocations phổ biến:** high density · low density · population density · bone density

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/density/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/density/
