---
title: "departure card"
excerpt: "departure card (thẻ xuất cảnh) — Mẫu đơn mà hành khách phải hoàn thành trước khi rời khỏi một quốc gia, cung cấp thông tin cá nhân..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "853"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/departure-card/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/departure-card/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# departure card

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 853

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/departure-card/pronunciation.mp3,/audio/glossary/departure-card/example.mp3

## departure card /dɪˈpɑːrtʃər kɑːrd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mẫu đơn mà hành khách phải hoàn thành trước khi rời khỏi một quốc gia, cung cấp thông tin cá nhân và thông tin đi lại.

**📖 Định nghĩa (English):** A form that passengers must complete before leaving a country, providing personal and travel information.

**💡 Ví dụ:** "Don't forget to fill in your departure card before boarding the plane."
 *Dịch: Đừng quên điền thẻ xuất cảnh trước khi lên máy bay..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/departure-card/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/departure-card/
