---
title: "deposition"
excerpt: "deposition (lời khai có tuyên thệ (lấy trước phiên tòa)) — Bản khai bằng văn bản chính thức được lập dưới lời thề, thường do thư ký tòa ghi lại, dùng làm bằ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "76"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deposition/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deposition/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# deposition

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 76

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/deposition/pronunciation.mp3,/audio/glossary/deposition/example.mp3

## deposition /ˌdepəˈzɪʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bản khai bằng văn bản chính thức được lập dưới lời thề, thường do thư ký tòa ghi lại, dùng làm bằng chứng trong các thủ tục tố tụng.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal written statement made under oath, usually recorded by a court reporter, used as evidence in legal proceedings.

**💡 Ví dụ:** "The lawyer took the deposition of the witness before the trial began."
 *Dịch: Luật sư đã lấy lời khai có tuyên thệ của nhân chứng trước khi phiên xử bắt đầu..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deposition/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deposition/
