---
title: "detached house"
excerpt: "detached house (nhà riêng biệt (không chung tường)) — ngôi nhà đứng riêng lẻ và không chung tường với bất kỳ công trình nào khác"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4044"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/detached-house/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/detached-house/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# detached house

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4044

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/detached-house/pronunciation.mp3

## detached house /dɪˈtætʃt haʊs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** ngôi nhà đứng riêng lẻ và không chung tường với bất kỳ công trình nào khác

**📖 Định nghĩa (English):** a house that stands alone and does not share walls with any other building

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "They dream of owning a detached house with a big garden." *Dịch: Họ mơ ước sở hữu một ngôi nhà riêng biệt với khu vườn lớn..*
2. **②** "A detached house usually offers more privacy than a townhouse."
3. **③** "The detached house was built in the 1990s."

**🔗 Collocations phổ biến:** detached family house · own a detached house · modern detached house · spacious detached house

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/detached-house/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/detached-house/
