---
title: "detain"
excerpt: "detain (tạm giữ; tạm giam) — giữ một người tại đồn cảnh sát hoặc nơi tạm giam trong một thời gian ngắn"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4239"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/detain/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/detain/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# detain

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4239

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/detain/pronunciation.mp3

## detain /dɪˈteɪn/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** giữ một người tại đồn cảnh sát hoặc nơi tạm giam trong một thời gian ngắn

**📖 Định nghĩa (English):** to officially keep someone in custody, especially by the police, for a short period of time

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The police detained the suspect for questioning." *Dịch: Cảnh sát đã tạm giữ nghi phạm để thẩm vấn..*
2. **②** "He was detained at the airport for several hours."
3. **③** "Officers may detain a person for up to 24 hours."

**🔗 Collocations phổ biến:** detain sb for questioning; be detained by police; place/keep sb in detention

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/detain/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/detain/
