---
title: "Devaluation"
excerpt: "Devaluation (Phá giá (tiền tệ)) — Sự điều chỉnh giảm giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác, do chính phủ hoặ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1057"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/devaluation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/devaluation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Devaluation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1057

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/devaluation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/devaluation/example.mp3

## Devaluation /diːˌvæljuˈeɪʃn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự điều chỉnh giảm giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác, do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương quyết định.

**📖 Định nghĩa (English):** The official reduction of a country's currency value relative to other currencies, decided by the government or central bank.

**💡 Ví dụ:** "The central bank's decision to devalue the national currency aimed to boost export competitiveness."
 *Dịch: Quyết định phá giá đồng tiền quốc gia của ngân hàng trung ương nhằm mục đích thúc đẩy sức cạnh tranh của xuất khẩu..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/devaluation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/devaluation/
