---
title: "deviance"
excerpt: "deviance (sự lệch chuẩn, hành vi lệch chuẩn) — Hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc các tiêu chuẩn được chấp nhận của một xã hội hay nhóm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4363"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deviance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deviance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# deviance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4363

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/deviance/pronunciation.mp3

## deviance /ˈdiːviəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc các tiêu chuẩn được chấp nhận của một xã hội hay nhóm.

**📖 Định nghĩa (English):** Behavior that violates social norms or the accepted standards of a society or group.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The study examines deviance among urban youth." *Dịch: Nghiên cứu này xem xét hành vi lệch chuẩn trong giới trẻ thành thị..*
2. **②** "Sociologists often study deviance to understand social control."
3. **③** "His frequent absences from work were seen as a form of deviance."

**🔗 Collocations phổ biến:** social deviance · deviance from the norm · forms of deviance · deviant behavior

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deviance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deviance/
