---
title: "Diplomacy"
excerpt: "Diplomacy (ngoại giao) — Việc thực hành quản lý các quan hệ quốc tế thông qua đàm phán và đối thoại giữa các chính phủ, th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "195"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/diplomacy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/diplomacy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Diplomacy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 195

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/diplomacy/pronunciation.mp3,/audio/glossary/diplomacy/example.mp3

## Diplomacy /dɪˈpləʊməsi/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc thực hành quản lý các quan hệ quốc tế thông qua đàm phán và đối thoại giữa các chính phủ, thay vì sử dụng vũ lực.

**📖 Định nghĩa (English):** The practice of managing international relations through negotiation and dialogue between governments, rather than using force.

**💡 Ví dụ:** "The two countries resolved their trade dispute through diplomacy rather than war."
 *Dịch: Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp thương mại thông qua ngoại giao thay vì chiến tranh..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/diplomacy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/diplomacy/
