---
title: "direct debit"
excerpt: "direct debit (Ủy nhiệm chi) — Một khoản rút tiền tự động từ tài khoản ngân hàng để thanh toán các hóa đơn hoặc nghĩa vụ định kỳ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4340"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/direct-debit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/direct-debit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# direct debit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4340

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/direct-debit/pronunciation.mp3

## direct debit /dəˈrɛkt ˈdɛbɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một khoản rút tiền tự động từ tài khoản ngân hàng để thanh toán các hóa đơn hoặc nghĩa vụ định kỳ.

**📖 Định nghĩa (English):** An automatic withdrawal of funds from a bank account to pay regular bills or obligations.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I set up a direct debit for my electricity bill." *Dịch: Tôi đã thiết lập ủy nhiệm chi cho hóa đơn tiền điện..*
2. **②** "Direct debit is a convenient way to pay monthly subscriptions."
3. **③** "The gym membership is paid by direct debit from my account."

**🔗 Collocations phổ biến:** set up direct debit · cancel direct debit · direct debit payment · arrange direct debit

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/direct-debit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/direct-debit/
