---
title: "Directive"
excerpt: "Directive (Chỉ thị) — Văn bản chỉ đạo của người có thẩm quyền về một vấn đề cụ thể, mang tính bắt buộc thực hiện. Directive thườn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "5"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/directive/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/directive/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Directive

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 5

## Directive /dəˈrektɪv/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Văn bản chỉ đạo của người có thẩm quyền về một vấn đề cụ thể, mang tính bắt buộc thực hiện. Directive thường có thời hạn và phạm vi ứng dụng giới hạn.

**📖 Định nghĩa (English):** An official instruction or order, especially one issued by a government authority.

**💡 Ví dụ:** "The provincial governor issued a directive on strengthening COVID-19 prevention measures."
 *Dịch: Chủ tịch UBND tỉnh đã ban hành chỉ thị về tăng cường các biện pháp phòng chống dịch.*

**🔗 Từ liên quan:** circular, instruction, order, mandate

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/directive/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/directive/
